Bộ lọc Nguồn & Đối tác · Thẻ Lợi nhuận TK thuê · Cột Lãi TK thuê · Bảng Hiệu quả theo bên thứ 3
| Nhóm doanh nghiệp | USD | TOTAL USD | VND | TOTAL VND | LÃI TK THUÊ |
|---|---|---|---|---|---|
| THAILAND | $ 116,07 | $ 2.907,96 | đ 0 | đ 0 | $ 186,00 |
| KHÁCH LẺ | $ 41,57 | $ 852,64 | đ 228,172.83 | đ 5,281,250 | $ 124,00 |
| Đối tác cung ứng | TK bàn giao | Tổng chi tiêu | Doanh thu phí | Phí thuê đối tác | Lợi nhuận ròng | Tổn thất phát sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Agency A | 12 | $ 6.200,00 | $ 496,00 (8%) | $ 310,00 (5%) | $ 186,00 (3%) | $ 0,00 |
| Agency B | 5 | $ 2.480,00 | $ 198,40 (8%) | $ 74,40 (3%) | $ 124,00 (5%) | $ 18,00 (Vượt limit) |
Hàng đợi đối tác · Đơn kẹt/lỗi bên thứ 3 · Bộ 3 Cảnh báo rủi ro · Bảng SLA đối tác
| Phân loại | Vấn đề | Mã đơn | Khách hàng | Đối tác | Trạng thái chi tiết | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bên thứ 3 | Kẹt (Quá hạn) | YC-0412 |
Công ty TNHH Volec | Agency A | Chờ đối tác xử lý (Đã gửi 42 phút trước) | |
| Bên thứ 3 | Lỗi (Từ chối) | YC-0413 |
Minh Anh Co. | Agency B | Đối tác từ chối ("Hết hạn mức ngày") |
| Đối tác cung ứng | Đang chờ | Quá hạn | Từ chối | Link hết hạn | SLA xử lý trung bình | Đánh giá hiệu suất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Agency A | 3 | 1 | 0 | 0 | 42 phút | ✓ Đạt yêu cầu |
| Agency B | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 giờ 15 phút | ▲ Cần cải thiện |
Thẻ Khách dùng TK thuê · Tab phân khúc TK thuê · Cột TKQC thuê ngoài
| Doanh nghiệp / Khách hàng | Chi tiêu 30 ngày | Cơ cấu TK sử dụng (Tổng · LIVE · DIE) | TKQC thuê ngoài (Đang dùng · Chi tiêu · Lãi ròng) |
|---|---|---|---|
| Công ty TNHH Volec | $ 58.691,69 | 364 185 LIVE 170 DIE | 8 TK · $ 4.100,00 · $ 123,00 |
| Minh Anh Media | $ 7.276,64 | 10 10 LIVE 0 DIE | 2 TK · $ 1.240,00 · $ 37,20 |
Thẻ trạng thái kho · Bộ lọc đa chiều · Cờ cảnh báo an toàn BR-21
| Tài khoản quảng cáo (UID) | Đối tác cung ứng | Trạng thái kho | Chi tiêu kỳ | Lợi nhuận ròng | Cảnh báo an toàn (BR-21) |
|---|---|---|---|---|---|
Content_A5 7229923968078827 |
Agency A | Đang giao khách | $ 1.200,00 | $ 36,00 | ✓ Bình thường |
Trexo_93 8603752630757499 |
Agency B | Lưu kho | $ 40,00 | — | 🔴 Hoạt động ngoài luồng |
Credit_US 1027732693091102 |
Agency A | Đang giao khách | $ 3.500,00 | $ 105,00 | ▲ Lệch hạn mức (Limit) |
| Màn hình | Thành phần UI (Hạng mục F005) | Nguồn dữ liệu & Logic tính toán | Hành vi tương tác khi Click |
|---|---|---|---|
| Dashboard chính | Thẻ Lợi nhuận TK thuê ngoài | Tổng (% topup khách − % phí thuê) × chi tiêu thực, trừ các khoản lỗ | Mở modal báo cáo phân tích lợi nhuận chi tiết theo từng đối tác |
| Dashboard chính | Bảng Hiệu quả theo bên thứ 3 | Gộp theo đối tác, cộng chi tiêu và doanh thu phí | Lọc toàn bộ dữ liệu Dashboard theo đối tác được chọn |
| Dashboard Support | Thẻ Yêu cầu bên thứ 3 | Đếm yêu cầu đang chờ đối tác xử lý | Lọc bảng danh sách đơn đang chờ phản hồi từ đối tác |
| Dashboard Support | Thẻ Bộ 3 Cảnh báo rủi ro | Đếm số lượng TK vi phạm 1 trong 3 quy tắc an toàn | Chuyển hướng đến danh sách tài khoản vi phạm để xử lý |
| Phân tích khách hàng | Nhóm cột TKQC thuê ngoài | Trích xuất số lượng TK và chi tiêu thực tế của khách hàng | Mở danh sách các TK thuê khách đang giữ quyền |
| Kho TK thuê bên thứ 3 | Toàn bộ phân vùng và cột Cảnh báo an toàn | Kết quả kiểm tra tự động 3 quy tắc cảnh báo (BR-21) | Hiển thị popup chi tiết sai lệch hạn mức / log hoạt động ngoài luồng |